Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ tự thân, chủ ngữ thường là các danh từ như 答案 hoặc 结果
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
yết hiểu
Từng chữ
- 揭yếtbóc, mở; vạch trần, phơi bày
- 晓hiểutrời sáng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh có yếu tố hồi hộp, chờ đợi: cuộc thi, giải thưởng, bí ẩn. Mang màu sắc long trọng hơn 公布 (công bố thông thường).
Câu ví dụ
- 比赛结果即将揭晓
Kết quả cuộc thi sắp được công bố
- 谜底终于揭晓了
Đáp án bí ẩn cuối cùng đã được tiết lộ
- 获奖名单今天揭晓
Danh sách đoạt giải hôm nay được công bố
- 冠军是谁,答案即将揭晓
Nhà vô địch là ai, câu trả lời sắp được tiết lộ
Kết hợp thường gặp
- 即将揭晓
sắp được công bố
- 谜底揭晓
đáp án bí ẩn được tiết lộ
- 名单揭晓
danh sách được công bố
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.