Từ vựng tiếng Trung
jiē*xiǎo揭
晓
Nghĩa tiếng Việt
thông báo
2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
揭
Bộ: 扌 (tay)
12 nét
晓
Bộ: 日 (mặt trời)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 揭: Bên trái là bộ '扌' (tay) chỉ ý nghĩa động tác, bên phải là '曷' (hợp) chỉ âm đọc.
- 晓: Bên trái là bộ '日' (mặt trời) chỉ ý nghĩa liên quan đến ánh sáng, bên phải là '尧' (diệu) chỉ âm đọc.
→ 揭晓: Nghĩa là công bố hoặc tiết lộ điều gì đó ra ánh sáng.
Từ ghép thông dụng
揭露
tiết lộ
揭示
chỉ ra, làm rõ
晓得
biết được