Từ vựng tiếng Trung
diàn*xùn

Nghĩa tiếng Việt

viễn thông

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mưa)

5 nét

Bộ: (lời nói)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '电' có bộ '雨' tượng trưng cho mưa, nhưng đã được đơn giản hóa trong chữ hiện đại để chỉ khái niệm về điện.
  • Chữ '讯' gồm bộ '讠' chỉ ý nghĩa liên quan đến lời nói hay thông tin, kết hợp với phần còn lại để tạo thành nghĩa liên quan đến sự truyền đạt thông tin.

Điện báo: Kết hợp của điện và thông tin, chỉ sự liên lạc bằng điện.

Từ ghép thông dụng

电报diànbào

điện báo

电话diànhuà

điện thoại

信息xìnxī

thông tin