Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong các hội đồng chuyên môn để thẩm định dự án, luận văn hoặc hồ sơ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bình thẩm
Từng chữ
- 评bìnhphê bình, bình phẩm
- 审thẩmtỉ mỉ; thẩm tra, xét hỏi kỹ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong chuyên môn, học thuật, công việc khi cần thẩm định, đánh giá kỹ lưỡng.
Câu ví dụ
- 专家评审了这个项目
Chuyên gia đã thẩm định dự án này
- 正在进行评审
Đang tiến hành thẩm định
- 评审委员会
Ủy ban thẩm định
Kết hợp thường gặp
- 评审
Thẩm định, đánh giá
- 专家评审
Chuyên gia thẩm định
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.