Từ vựng tiếng Trung
dìng*yì

Nghĩa tiếng Việt

định nghĩa

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bộ: (chấm)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Định nghĩa hoặc quy định.

Câu ví dụ

  • 我们需要给这个概念下一个明确的定义。Wǒmen xūyào gěi zhège gàiniàn xià yīgè míngquè de dìngyì. thanh 3

    Chúng ta cần đưa ra một định nghĩa rõ ràng cho khái niệm này.

  • 这个词的定义是什么?Zhège cí de dìngyì shì shénme? thanh 4

    Định nghĩa của từ này là gì?

  • 科学家重新定义了这个理论。Kēxuéjiā chóngxīn dìngyìle zhège lǐlùn. thanh 1

    Các nhà khoa học đã định nghĩa lại lý thuyết này.

Kết hợp thường gặp

  • 明确定义 thanh 5
  • 给出定义 thanh 5
  • 重新定义 thanh 5
  • 定义域 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.