Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm danh từ chỉ khái niệm hoặc động từ mang tân ngữ là đối tượng được giải thích
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
định nghĩa
Từng chữ
- 定địnhđịnh; yên lặng
- 义nghĩanghĩa khí
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐịnh nghĩa hoặc quy định.
Câu ví dụ
- 我们需要给这个概念下一个明确的定义。
Chúng ta cần đưa ra một định nghĩa rõ ràng cho khái niệm này.
- 这个词的定义是什么?
Định nghĩa của từ này là gì?
- 科学家重新定义了这个理论。
Các nhà khoa học đã định nghĩa lại lý thuyết này.
Kết hợp thường gặp
- 明确定义
- 给出定义
- 重新定义
- 定义域
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.