Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词

Nghĩa tiếng Việt

nghĩa khí

Âm Hán Việt

nghĩa

1 chữ3 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 义 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
丿
Số nét
3 nét

义 là giản thể của 義. Dạng giản phái sinh từ 乂 với một nét chấm thêm phía trên để phân biệt khỏi 乂. Hình thanh giản hoá.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Thường làm danh từ làm tân ngữ hoặc kết hợp với danh từ khác để tạo từ ghép chỉ tính chất chính nghĩa.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: nghĩa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nghĩa": chữ 乂 (nghệ — chém cỏ) thêm một chấm phân định — phân định phải trái, đó là 'nghĩa' (đạo nghĩa, ý nghĩa).

Gương Hán-Việt

nghĩa trong "ý nghĩa" 意义, "nghĩa vụ" 义务

Mở khoá kiến thức

Biết 义 mở khoá nhóm từ đạo đức và logic: 意义, 义务, 含义, 定义, 正义, 主义.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

义 oracle 1
Giáp cốt văn
义 bronze 1
Kim văn
义 bigseal 1
Đại triện
义 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary chú 义 phái sinh từ 乂. Ban đầu 乂 bị mượn vì đồng âm và sau bị 刈 thay thế. Để tránh nhầm lẫn, người ta thêm một nét lên trên 乂 thành 义. Là dạng giản thể của 義 (nghĩa lý, đạo nghĩa).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • zhè thanh 4ge thanh 5 thanh 2de thanh 5 thanh 4 thanh 4hěn thanh 3shēn. thanh 1

    Ý nghĩa của từ này rất sâu sắc.

  • měi thanh 3ge thanh 5gōng thanh 1mín thanh 2dōu thanh 1yǒu thanh 3 thanh 4wù. thanh 4

    Mỗi công dân đều có nghĩa vụ.

  • qǐng thanh 3gěi thanh 3zhè thanh 4ge thanh 5 thanh 2xià thanh 4ge thanh 5dìng thanh 4yì. thanh 4

    Hãy đưa ra định nghĩa cho từ này.

  • thanh 1shì thanh 4ge thanh 5yǒu thanh 3zhèng thanh 4 thanh 4gǎn thanh 3de thanh 5rén. thanh 2

    Anh ấy là người có chính nghĩa.

  • 他是一个讲义气的人。tā shì yīgè jiǎng yìqì de rén thanh 1

    Anh ấy là một người trọng nghĩa khí

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chỉ thiếu một nét chấm; dễ viết nhầm 'nghĩa' thành 'nghệ'

  • cùng âm yì, dễ nhầm 'nghĩa' với 'nghị (bàn)'

  • cùng âm yì, đều liên quan tới ý tưởng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.