Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhōngguó
tèsè
shèhuìzhǔyì

Nghĩa tiếng Việt

Chủ nghĩa xã hội đặc sắc Trung Quốc

Âm Hán Việt

trung, trúng quốc đặc sắc xã hội, cối chủ nghĩa

8 chữ49 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nét sổ thẳng)

4 nét

Bộ: (vòng vây, khung bao quanh)

8 nét

Bộ: (con trâu; sao Ngưu)

10 nét

Bộ: (màu sắc; vẻ)

6 nét

Bộ: (tỏ rõ; mách bảo)

7 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bộ: (nét chấm)

5 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Khái niệm lý luận chính trị tại Trung Quốc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trung, trúng quốc đặc sắc xã hội, cối chủ nghĩa

Từng chữ

  • trung, trúngở giữa; ở bên trong
  • quốcđất nước, quốc gia
  • đặccon trâu đực; riêng biệt, đặc biệt, khác hẳn mọi thứ
  • sắcmàu sắc; vẻ
  • thần đất; đền thờ thần đất
  • hội, cốihội hè; tụ hội; hiệp hội
  • chủngười đứng đầu
  • nghĩanghĩa khí

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.