Nghĩa tiếng Việt
ở giữa; ở bên trong
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
中 vẽ một cây cờ (cột dọc 丨) cắm xuyên qua khung 口 ở chính giữa; chữ tượng hình / chỉ sự, biểu thị 'ở giữa'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhōng/trong
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: trung
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trung": Trung (中) là nét dọc xuyên thẳng giữa cái khung: chính giữa, ở trong, trúng tâm.
Gương Hán-Việt
'trung' trong 'trung tâm', 'trung gian', 'trúng đích'.
Mở khoá kiến thức
Biết 中 (trung) mở khoá các từ trung tâm, trung gian, trung lập.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 中 vốn là hình cây cờ; phần khung giữa được hiểu là cái trống, dùng cắm giữa cánh đồng để tụ tập người và xem hướng gió. Thuyết văn giải thích là một nét dọc 丨 xuyên qua tâm khung 口, biểu thị 'trung tâm'. Cũng có cách hiểu là mũi tên trúng giữa bia.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我学中文。
Tôi học tiếng Trung.
- 他在中国。
Anh ấy ở Trung Quốc.
- 中午我吃饭。
Buổi trưa tôi ăn cơm.
- 这是中学。
Đây là trường trung học.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.