Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là danh từ riêng chỉ toàn thể các dân tộc sinh sống tại Trung Quốc, thường làm chủ ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trung, trúng hoa dân tộc
Từng chữ
- 中trung, trúngở giữa; ở bên trong
- 华hoađẹp; quầng trăng, quầng mặt trời; người Trung Quốc
- 民dânngười dân, người, dân
- 族tộcloài, dòng dõi, họ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa中华民族 là từ chỉ chung dân tộc Trung Hoa, bao gồm các dân tộc trong nước Trung Quốc. Đây là từ mang tính chính trị và văn hóa.
Câu ví dụ
- 中华民族有五千年的历史。
Dân tộc Trung Hoa có lịch sử năm nghìn năm.
- 我们都是中华民族的儿女。
Chúng tôi đều là con cái của dân tộc Trung Hoa.
- 中华民族文化博大精深。
Văn hóa dân tộc Trung Hoa bao la và sâu sắc.
Kết hợp thường gặp
- 中华民族文化
văn hóa dân tộc Trung Hoa
- 中华民族精神
tinh thần dân tộc Trung Hoa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.