Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để miêu tả trang phục, kiến trúc hoặc từ ngữ hoa mỹ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hoa lệ
Từng chữ
- 华hoađẹp; quầng trăng, quầng mặt trời; người Trung Quốc
- 丽lệđẹp đẽ; dính, bám
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 舞台上的灯光非常华丽。
Ánh đèn trên sân khấu vô cùng tráng lệ.
- 她的华丽衣服吸引了所有人。
Bộ quần áo lộng lẫy của cô ấy đã thu hút mọi người.
- 这座宫殿的装饰十分华丽。
Trang trí của cung điện này vô cùng tráng lệ.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.