Chủ đề · New HSK 7-9
Vẻ bề ngoài
47 từ vựng · 47 có audio
Tiến độ học0/47 · 0%
丑陋chǒu*lòuxấu xí健美jiàn*měikhỏe đẹp姣jiāođẹp俊jùnđẹp美观měi*guānđẹp mắt美人měi*rénngười đẹp丑恶chǒu'èxấu xí华丽huá*lìtráng lệ亮丽liàng*lìsáng và đẹp美妙měi*miàotuyệt vời壮丽zhuàng*lìtráng lệ化妆huà*zhuāngtrang điểm外表wài*biǎovẻ ngoài高雅gāo*yǎthanh lịch剃tìcạo苗条miáo*tiáomảnh mai明媚míng*mèitươi sáng俊俏jùn*qiàoxinh xắn và duyên dáng审美shěn*měithẩm mỹ讨人喜欢tǎo*rén xǐ*huanquyến rũ体面tǐ*miànưa nhìn秀丽xiù*lìxinh đẹp秀美xiù*měiduyên dáng艳丽yàn*lìrực rỡ và đẹp英俊yīng*jùnđẹp trai辫子biàn*zibím tóc面红耳赤miàn hóng ěr chìmặt đỏ tai hồng; đỏ mặt tía tai像xiàngchân dung, ảnh容光焕发róng*guāng huàn*fārạng rỡ外貌wài*màongoại hình惨白cǎn*báitái nhợt发型fà*xíngkiểu tóc神情shén*qíngvẻ mặt粉fěnbột梳shūchải秃tūhói眼色yǎn*sènháy mắt长相zhǎng*xiàngngoại hình优雅yōu*yǎduyên dáng红扑扑hóng*pū*pūhồng, đỏ ửng红润hóng*rùnhồng hào水灵灵shuǐ*líng*língđẹp và tràn đầy năng lượng眼神yǎn*shénbiểu cảm trong ánh mắt容颜róng*yándiện mạo仪表yí*biǎongoại hình香水xiāng*shuǐnước hoa烘托hōng*tuōlàm nổi bật