Từ vựng tiếng Trung
róng*guāng容
huàn*fā光
焕
发
Nghĩa tiếng Việt
rạng rỡ
4 chữ33 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
容
Bộ: 宀 (mái nhà)
10 nét
光
Bộ: 儿 (con, đứa trẻ)
6 nét
焕
Bộ: 火 (lửa)
12 nét
发
Bộ: 癶 (bước đi)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 容: Bao gồm bộ '宀' đại diện cho mái nhà, kết hợp với phần bên dưới, tạo thành ý nghĩa về sự chứa đựng, dung nạp.
- 光: Phía trên là '儿' (con, đứa trẻ), phía dưới là '兀' (ngồi), kết hợp lại mang nghĩa ánh sáng lan toả.
- 焕: Bộ '火' (lửa) ở bên trái, liên quan đến sự sáng rực, bên phải là '奂' (nhiều, phong phú) thêm ý nghĩa sự thay đổi rực rỡ.
- 发: Bao gồm bộ '癶' (bước đi) kết hợp với phần phía dưới chỉ sự phát triển, phát động.
→ 容光焕发: Trạng thái tinh thần, diện mạo tươi sáng và rạng rỡ.
Từ ghép thông dụng
容貌
dung mạo
光明
sáng suốt, quang minh
焕然一新
thay đổi hoàn toàn, mới mẻ