Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
róng*guāng
huàn*fā

Nghĩa tiếng Việt

đầy sức sống, rạng rỡ, mặt mày hồng hào

Âm Hán Việt

dung quang hoán phát

4 chữ33 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Bộ: (con, đứa trẻ)

6 nét

Bộ: (lửa)

12 nét

Bộ: (bước đi)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả trạng thái tinh thần tốt, diện mạo hồng hào

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

dung quang hoán phát

Từng chữ

  • dungchứa đựng; dáng dấp, hình dong
  • quangsáng
  • hoánsáng sủa, rực rỡ
  • pháttóc; một phần nghìn của một tấc

Tầng từ vựng

Diễn tả vẻ ngoài rạng rỡ, khỏe mạnh.

Câu ví dụ

  • 她今天容光焕发。Tā jīntiān róngguānghuànfā. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 容光焕发地

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.