Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa发型 trong ngữ cảnh này đọc là fàxíng (不是 fāxíng) vì 发 đọc là fà khi chỉ mái tóc (区别于 fā khi có nghĩa phát ra).
Câu ví dụ
- 她换了一个新发型
Cô ấy đã đổi một kiểu tóc mới
- 这个发型很适合她的脸型
Kiểu tóc này rất hợp với khuôn mặt của cô ấy
- 他每次去理发店都会尝试不同的发型
Mỗi lần đến tiệm cắt tóc, anh ấy đều thử kiểu tóc khác nhau
- 流行的发型每年都在变化
Kiểu tóc thịnh hành thay đổi mỗi năm
Kết hợp thường gặp
- 换发型
đổi kiểu tóc
- 流行发型
kiểu tóc thịnh hành
- 发型师
thợ tạo kiểu tóc
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.