Từ vựng tiếng Trung
fà*xíng

Nghĩa tiếng Việt

phát hình — kiểu tóc, cách tạo hình mái tóc; bao gồm cắt, uốn, nhuộm và tạo kiểu.

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lại)

5 nét

Bộ: (đất)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

发型 trong ngữ cảnh này đọc là fàxíng (不是 fāxíng) vì 发 đọc là fà khi chỉ mái tóc (区别于 fā khi có nghĩa phát ra).

Câu ví dụ

  • 她换了一个新发型Tā huàn le yīgè xīn fàxíng thanh 1

    Cô ấy đã đổi một kiểu tóc mới

  • 这个发型很适合她的脸型Zhège fàxíng hěn shìhé tā de liǎnxíng thanh 4

    Kiểu tóc này rất hợp với khuôn mặt của cô ấy

  • 他每次去理发店都会尝试不同的发型Tā měi cì qù lǐfàdiàn dōu huì chángshì bùtóng de fàxíng thanh 1

    Mỗi lần đến tiệm cắt tóc, anh ấy đều thử kiểu tóc khác nhau

  • 流行的发型每年都在变化Liúxíng de fàxíng měi nián dōu zài biànhuà thanh 2

    Kiểu tóc thịnh hành thay đổi mỗi năm

Kết hợp thường gặp

  • 换发型huàn fàxíng thanh 4

    đổi kiểu tóc

  • 流行发型liúxíng fàxíng thanh 2

    kiểu tóc thịnh hành

  • 发型师fàxíng shī thanh 4

    thợ tạo kiểu tóc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.