Từ vựng tiếng Trung
xiù*měi秀
美
Nghĩa tiếng Việt
duyên dáng
2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
秀
Bộ: 禾 (lúa)
7 nét
美
Bộ: 羊 (con dê)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '秀' gồm bộ '禾' chỉ cây lúa và các nét khác tạo thành hình ảnh của một thứ gì đó nổi bật và xuất sắc như bông lúa.
- Chữ '美' gồm bộ '羊' chỉ con dê, kết hợp với bộ '大' chỉ người, gợi hình ảnh một người đẹp như dê (con vật được coi là đẹp và quý).
→ Hai chữ '秀美' kết hợp với nhau tạo ý nghĩa 'xinh đẹp, xuất sắc'.
Từ ghép thông dụng
秀丽
xinh đẹp, lộng lẫy
优秀
ưu tú, xuất sắc
美丽
đẹp