Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ chỉ vóc dáng hoặc phong cảnh
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tú mĩ
Từng chữ
- 秀túra hoa, nở hoa; đẹp đẽ; giỏi, xuất sắc
- 美mĩvẻ đẹp; đẹp; tốt; châu Mỹ; nước Mỹ; Hoa Kỳ; Mỹ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để miêu tả cảnh vật thiên nhiên hoặc dung nhan phụ nữ; mang sắc thái văn vẻ, trang trọng hơn 好看 hay 漂亮.
Câu ví dụ
- 这里的山水秀美,令人心旷神怡。
Phong cảnh nơi đây tú mỹ, khiến người ta thư thái tâm hồn.
- 她的容貌秀美,气质优雅。
Dung mạo cô ấy thanh tú, khí chất thanh lịch.
- 桂林山水以秀美著称于世。
Sơn thủy Quế Lâm nổi tiếng khắp thế giới với vẻ tú mỹ.
- 这幅画描绘了江南秀美的田园风光。
Bức tranh này miêu tả vẻ đẹp thanh tú của đồng quê Giang Nam.
Kết hợp thường gặp
- 山川秀美
sơn xuyên tú mỹ — núi sông đẹp đẽ
- 风景秀美
phong cảnh tú mỹ
- 秀美山河
sơn hà tú mỹ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.