Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ hoặc bổ ngữ để miêu tả trạng thái xấu hổ, tức giận hoặc tranh cãi gay gắt
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
diện, miến hồng nhĩ xích
Từng chữ
- 面diện, miếnmặt; bề mặt
- 红hồngmàu hồng, màu đỏ
- 耳nhĩcái tai; cái quai cầm; vậy, thôi (tiếng dứt câu)
- 赤xíchđỏ, màu đỏ; trần truồng
Tầng từ vựng
Thành ngữCó thể chỉ xấu hổ, tức giận hoặc tranh cãi kịch liệt; ngữ cảnh quyết định sắc thái.
Câu ví dụ
- 两人争论了许久,最终闹得面红耳赤。
Hai người tranh cãi mãi, cuối cùng đến nỗi đỏ mặt tía tai.
- 被批评后,他面红耳赤地低下了头。
Sau khi bị phê bình, anh ấy đỏ mặt cúi đầu xuống.
- 她一提到那件事就面红耳赤,十分尴尬。
Mỗi khi nhắc đến chuyện đó, cô ấy lại đỏ mặt tía tai, rất ngượng ngùng.
- 激烈的辩论让双方都面红耳赤。
Cuộc tranh luận gay gắt khiến cả hai bên đều đỏ mặt tía tai.
Kết hợp thường gặp
- 争得面红耳赤
tranh cãi đến đỏ mặt tía tai
- 闹得面红耳赤
ầm ĩ đến đỏ mặt tía tai
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.