Từ vựng tiếng Trung
hōng*tuō

Nghĩa tiếng Việt

làm nổi bật

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

10 nét

Bộ: (tay)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '烘' kết hợp giữa bộ '火' (lửa) và âm '共'. '火' thể hiện ý nghĩa liên quan đến nhiệt hoặc đốt nóng.
  • Chữ '托' bao gồm bộ '手' (tay) và âm '乇'. '手' biểu thị ý nghĩa liên quan đến hành động của tay, như nâng đỡ hoặc hỗ trợ.

'烘托' có nghĩa là làm nổi bật hoặc tạo ra sự nổi bật bằng cách sử dụng ánh sáng hoặc nhiệt để chiếu sáng hoặc nhấn mạnh điều gì đó.

Từ ghép thông dụng

hōngtuō

làm nổi bật, nhấn mạnh

hōnggān

sấy khô

tuō

giao phó, ủy thác