Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, miêu tả biểu cảm trên khuôn mặt thể hiện nội tâm
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thần tình
Từng chữ
- 神thầnthần linh, thánh
- 情tìnhtình cảm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để mô tả cảm xúc, thái độ được thể hiện qua khuôn mặt.
Câu ví dụ
- 他脸上露出了惊讶的神情
trên khuôn mặt anh ấy lộ ra vẻ ngạc nhiên
- 她的神情很紧张
vẻ mặt cô ấy rất căng thẳng
- 看着孩子的神情,母亲笑了
nhìn thần sắc của con, người mẹ cười
- 他神情自然地回答问题
anh ấy trả lời câu hỏi với vẻ mặt tự nhiên
Kết hợp thường gặp
- 神情紧张
- 神情自然
- 眼神表情
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.