Chủ đề · HSK 6
Cơ thể và ngoại hình tôi
27 từ vựng · 27 có audio
Tiến độ học0/27 · 0%
吞咽tūn*yànnuốt敏感mǐn*gǎnnhạy cảm容貌róng*màovẻ ngoài衰退shuāi*tuìsuy thoái嗅觉xiù*juékhứu giác视力shì*lìthị lực衰老shuāi*lǎogià yếu眨zhǎnháy mắt目光mù*guāngánh mắt神情shén*qíngvẻ mặt浑身hún*shēntoàn thân脂肪zhī*fángchất béo颤抖chàn*dǒurung, run rẩy口音kǒu*yīngiọng口音kǒu*yīngiọng部位bù*wèibộ phận cơ thể部位bù*wèivị trí敏锐mǐn*ruìnhạy bén视线shì*xiàntầm nhìn手势shǒu*shìcử chỉ视线shì*xiàntầm nhìn喘气chuǎn*qìthở mạnh, thở hổn hển哆嗦duō*suorun rẩy趴pānằm sấp僵硬jiāng*yìngcứng nhắc呻吟shēn*yínrên rỉ眯mīnheo mắt