Từ vựng tiếng Trung
jiāng*yìng僵
硬
Nghĩa tiếng Việt
cứng nhắc
2 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
僵
Bộ: 亻 (người)
15 nét
硬
Bộ: 石 (đá)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '僵' có bộ '亻' chỉ người và phần còn lại thể hiện ý nghĩa của sự cứng nhắc, không linh hoạt.
- Chữ '硬' có bộ '石' nghĩa là đá, kết hợp với phần còn lại để chỉ sự cứng rắn, chắc chắn.
→ Kết hợp lại, '僵硬' mang ý nghĩa là cứng đơ, không linh hoạt.
Từ ghép thông dụng
僵尸
xác sống
硬币
tiền xu
硬件
phần cứng