Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
jiāng*yìng僵

Nghĩa tiếng Việt

cứng nhắc

Âm Hán Việt

cương ngạnh

2 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 亻 (người)

15 nét

Bộ: 石 (đá)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả cơ thể bị tê cứng hoặc thái độ thiếu linh hoạt

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

cương ngạnh

Từng chữ

  • 僵cươngngã; cứng
  • 硬ngạnhcứng, rắn

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 坐zuò thanh 4了le thanh 5几jǐ thanh 3个gè thanh 4小xiǎo thanh 3时shí, thanh 2,我wǒ thanh 3的de thanh 5脖bó thanh 2子zi thanh 5很hěn thanh 3僵jiāng thanh 1硬yìng. thanh 4。

    Ngồi vài tiếng đồng hồ, cổ của tôi rất cứng.

  • 这zhè thanh 4种zhǒng thanh 3管guǎn thanh 3理lǐ thanh 3方fāng thanh 1法fǎ thanh 3太tài thanh 4僵jiāng thanh 1硬yìng, thanh 4,需xū thanh 1要yào thanh 4改gǎi thanh 3变biàn. thanh 4。

    Phương pháp quản lý này quá cứng nhắc, cần phải thay đổi.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.