Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
kǒu*yīn

Nghĩa tiếng Việt

giọng

Âm Hán Việt

khẩu âm

2 chữ12 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như nghe, mang, nhận ra

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

khẩu âm

Từng chữ

  • khẩumồm, miệng; cửa
  • âmâm, tiếng

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • tīng thanh 1 thanh 1de thanh 5kǒu thanh 3yīn, thanh 1 thanh 1hǎo thanh 3xiàng thanh 4shì thanh 4běi thanh 3fāng thanh 1rén. thanh 2

    Nghe giọng của anh ấy, hình như anh ấy là người phương Bắc.

  • jǐn thanh 3guǎn thanh 3chū thanh 1guó thanh 2duō thanh 1nián, thanh 2 thanh 1 thanh 1rán thanh 2bǎo thanh 3liú thanh 2zhe thanh 5jiā thanh 1xiāng thanh 1kǒu thanh 3yīn. thanh 1

    Dù đã ra nước ngoài nhiều năm, anh ấy vẫn giữ được giọng quê hương.

  • thanh 1de thanh 5 thanh 3tōng thanh 1huà thanh 4hěn thanh 3biāo thanh 1zhǔn, thanh 3tīng thanh 1 thanh 4chū thanh 1 thanh 1diǎn thanh 3kǒu thanh 3yīn. thanh 1

    Tiếng Phổ Thông của cô ấy rất chuẩn, không nghe ra một chút giọng địa phương nào.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.