Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như nghe, mang, nhận ra
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khẩu âm
Từng chữ
- 口khẩumồm, miệng; cửa
- 音âmâm, tiếng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 听他的口音,他好像是北方人。
Nghe giọng của anh ấy, hình như anh ấy là người phương Bắc.
- 尽管出国多年,他依然保留着家乡口音。
Dù đã ra nước ngoài nhiều năm, anh ấy vẫn giữ được giọng quê hương.
- 她的普通话很标准,听不出一点口音。
Tiếng Phổ Thông của cô ấy rất chuẩn, không nghe ra một chút giọng địa phương nào.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.