Từ vựng tiếng Trung
duō*suo哆
嗦
Nghĩa tiếng Việt
run rẩy
2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
哆
Bộ: 口 (miệng)
10 nét
嗦
Bộ: 口 (miệng)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 哆 có bộ khẩu 口 (miệng), thường liên quan đến âm thanh hoặc nói.
- Chữ 嗦 cũng có bộ khẩu 口, nhấn mạnh đến hành động liên quan đến miệng hoặc âm thanh.
→ 哆嗦 chỉ hành động run rẩy hoặc rung động, thường là do lạnh hoặc sợ.
Từ ghép thông dụng
哆嗦
run rẩy
哆啦A梦
Doraemon
哆来咪
đô rê mi (nốt nhạc)