Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm vị ngữ, có thể kết hợp với bổ ngữ trạng thái để miêu tả mức độ run rẩy do lạnh hoặc sợ hãi
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đa sách
Từng chữ
- 哆đarun lẩy bẩy; run lập cập
- 嗦sách(xem: sỉ sách 哆嗦)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 站在寒风中,他冻得不停地哆嗦。
Đứng trong gió lạnh, anh ấy run cầm cập vì rét.
- 听到这个坏消息,她的双手开始哆嗦。
Nghe thấy tin xấu này, hai tay cô ấy bắt đầu run rẩy.
- 他因为害怕,说话的声音都有些哆嗦。
Anh ấy vì sợ hãi nên giọng nói cũng có chút run rẩy.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.