Chủ đề · New HSK 7-9

Phong trào I

111 từ vựng · 111 có audio

Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học0/111 · 0%
半路bàn*lùgiữa đường
便道biàn*dàovỉa hè
cāngbuồng
超车chāo*chēvượt xe
超速chāo*sùtốc độ cao
车道chē*dàolàn đường, phần đường
车祸chē*huòtai nạn giao thông
车轮chē*lúnbánh xe
机舱jī*cāng
车速chē*sùtốc độ của xe
车型chē*xíngmẫu xe
车轴chē*zhóutrục xe
出发点chū*fā*diǎnđiểm xuất phát
船舶chuán*bótàu thuyền
船桨chuán*jiǎngmái chèo
搭乘dā*chéngđi bằng
带路dài*lùdẫn đường
导航dǎo*hángđiều hướng
登机dēng*jīlên máy bay
地道dì*dàođường hầm
舵手duò*shǒungười lái tàu
二手车èr*shǒu chēxe cũ
fānbuồm
帆船fān*chuánthuyền buồm
方向盘fāng*xiàng*pánvô lăng
飞往fēi*wǎngbay về phía
防盗fáng*dàochống trộm
峰回路转fēng huí lù zhuǎnsự việc đã có bước ngoặt mới
到位dào*wèiđến nơi
过道guò*dàohành lang
海运hǎi*yùnvận chuyển đường biển
航海háng*hǎiđi biển
车厢chē*xiāngtoa tàu
渡过dù*guòvượt qua
过境guò*jìngquá cảnh
gǎngcảng
高峰期gāo*fēng*qīgiờ cao điểm
搁浅gē*qiǎnmắc cạn
公车gōng*chēxe buýt
牌照pái*zhàobiển số xe
铺路pū*lùlát đường
航行háng*xíngđi thuyền
航运háng*yùnvận tải
后备箱hòu*bèi*xiāngcốp xe
货车huò*chēxe tải
货物huò*wùhàng hóa
货运huò*yùnvận tải hàng hóa
卡车kǎ*chēxe tải
轿车jiào*chēxe hơi
客机kè*jīchuyến bay chở khách
客流kè*liúluồng hành khách
客运kè*yùnvận chuyển hành khách
堵塞dǔ*sètắc nghẽn
lánchặn đường, cản trở
缆车lǎn*chēcáp treo
立交桥lì*jiāo*qiáocầu vượt
轮胎lún*tāilốp xe
路程lù*chénglộ trình, khoảng cách
路段lù*duànđoạn
路灯lù*dēngđèn đường
航天háng*tiānhàng không vũ trụ
航天员háng*tiān yuánphi hành gia
奔波bēn*bōluôn di chuyển
bēnchạy nhanh
bèngnhảy, nhảy lò cò
步伐bù*fábước chân
步入bù*rùbước vào
冲刺chōng*cìnước rút
穿越chuān*yuèvượt qua
cuàntrốn
荡漾dàng*yànggợn sóng
倒下dǎo*xiàsụp đổ
落地luò*dìrơi xuống đất
liùdạo chơi
nuódi chuyển
pānleo
摔跤shuāi*jiāođấu vật
提速tí*sùtăng tốc
下坠xià*zhuìrơi
追赶zhuī*gǎnđuổi theo
东奔西走dōng*bēn*xī*zǒuchạy từ bên này sang bên kia
动感dòng*gǎnđộng lực
动静dòng*jìngchuyển động
动身dòng*shēnkhởi hành
动弹dòng*tandi chuyển
dǒurung
哆嗦duō*suorun rẩy
颤抖chàn*dǒurung, run rẩy
发抖fā*dǒurun
减速jiǎn*sùgiảm tốc độ
落下luò*xiàrụng, rơi
màibước
摸索mō*suǒdò dẫm
piāonổi
shuǎiném
徒步tú*bùđi bộ
摇摆yáo*bǎilung lay
màntràn ngập
đi
dēngđạp
赶赴gǎn*fùvội
赶往gǎn*wǎngvội vàng đến
跟不上gēn*bu*shàngkhông theo kịp
跟上gēn*shàngđuổi kịp
过往guò*wǎngđi qua lại
进场jìn*chǎngvào đấu trường
liūtrượt đi
piāobay lượn trong không khí
踏上tà*shàngđặt chân lên
折腾zhē*tengquay từ bên này sang bên kia
往返wǎng*fǎnkhứ hồi