Từ vựng tiếng Trung
hǎi*yùn

Nghĩa tiếng Việt

Hải vận — vận chuyển hàng hóa bằng đường biển; thường dùng trong thương mại quốc tế và logistics.

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

10 nét

Bộ: (đi)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

海运 đối lập với 空运 (vận tải hàng không) và 陆运 (vận tải đường bộ); thường dùng trong ngữ cảnh logistics và thương mại quốc tế.

Câu ví dụ

  • 这批货物通过海运运到中国。Zhè pī huòwù tōngguò hǎiyùn yùn dào Zhōngguó. thanh 4

    Lô hàng này được vận chuyển đến Trung Quốc bằng đường biển.

  • 海运比空运便宜,但时间更长。Hǎiyùn bǐ kōngyùn piányí, dàn shíjiān gèng cháng. thanh 3

    Vận chuyển đường biển rẻ hơn đường hàng không nhưng mất nhiều thời gian hơn.

  • 这家公司专门提供海运服务。Zhè jiā gōngsī zhuānmén tígōng hǎiyùn fúwù. thanh 4

    Công ty này chuyên cung cấp dịch vụ vận tải biển.

  • 选择海运需要提前规划好运输时间。Xuǎnzé hǎiyùn xūyào tíqián guīhuà hǎo yùnshū shíjiān. thanh 3

    Chọn vận chuyển đường biển cần lên kế hoạch thời gian vận chuyển trước.

Kết hợp thường gặp

  • 海运公司hǎiyùn gōngsī thanh 3

    công ty vận tải biển

  • 国际海运guójì hǎiyùn thanh 2

    vận tải biển quốc tế

  • 海运费hǎiyùn fèi thanh 3

    cước vận tải biển

  • 海运货物hǎiyùn huòwù thanh 3

    hàng hóa vận chuyển đường biển

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.