Từ vựng tiếng Trung
yùn

Nghĩa tiếng Việt

sự may mắn, vận may; sự chuyên trở

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

运 (giản thể của 運) là chữ hình thanh: 辶 (Sước, biểu nghĩa: di chuyển) + 云 (Vân, biểu âm — giản hoá từ 軍). Nghĩa 'vận chuyển, vận động, vận may'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /yùn/vận chuyển

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: vận

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vận": mây vân (云) trôi đi (辶) — mây di chuyển không ngừng, nên 运 nghĩa 'vận chuyển, vận động, vận mệnh'.

Gương Hán-Việt

'vận' trong 'vận động' (运动), 'may mắn' (运气), 'vận tải' (运输)

Mở khoá kiến thức

Nắm 运 mở khoá 运动, 运气, 运输, 命运, 幸运 — bộ từ về sức khoẻ, số phận và logistics.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

运 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 运 là dạng giản thể của 運, vốn là chữ hình thanh: 辵/辶 (sước) làm nghĩa phù chỉ chuyển động, 軍 (quân) làm thanh phù. Khi giản hoá, 軍 được thay bằng 云 cho gọn nét. Nghĩa gốc 'di chuyển, vận chuyển' phát triển thành 'vận động, số phận, vận may'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我喜欢运动。wǒ xǐ huan yùn dòng. thanh 3

    Tôi thích vận động.

  • 祝你好运!zhù nǐ hǎo yùn! thanh 4

    Chúc bạn may mắn!

  • 今天运气不好。jīn tiān yùn qi bù hǎo. thanh 1

    Hôm nay vận khí không tốt.

  • 我们运东西。wǒ men yùn dōng xi. thanh 3

    Chúng tôi vận chuyển đồ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thanh phù của 运 và là chữ độc lập, dễ nhầm khi viết

  • cùng bộ 辶, tự dạng tương tự, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.