Nghĩa tiếng Việt
qua, vượt; hơn, quá; đã từng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
过 là dạng giản thể của 過. Cấu tạo nay = 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi qua) + 寸 (Thốn) thay cho 咼 trong dạng phồn thể. Vì là chữ giản hoá, vai trò biểu âm của 寸 không rõ; chữ giữ ý nghĩa 'đi qua' qua bộ 辶.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /guò/đi qua
- /guò/đã qua
- /guò/để chi tiêu, để tổ chức
Hán-Việt: quá
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Quá' nghĩa là 'đi qua, vượt qua, đã từng'. Nhớ: bộ 辶 (Sước, bước đi) ôm lấy 寸 (Thốn, một tấc) — bước qua từng tấc đường là 'quá'.
Gương Hán-Việt
Chữ 过 (Quá) chính là 'quá' trong 'quá khứ' (过去), 'thông qua' (通过), 'quá phận' (quá mức).
Mở khoá kiến thức
Nắm 过 (Quá) mở khoá 过去 (quá khứ), 通过 (thông quá — thông qua), 不过 (bất quá — nhưng mà), 过来 (quá lai — qua đây).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 过 là biến thể giản hoá của 過. Trong 過 (phồn thể), cấu tạo là 辶 (đi) + 咼 (biểu âm, gốc Hán-Việt 'oa/quá'). Khi giản hoá, phần bên phải được rút gọn thành 寸 cho dễ viết, nên kết cấu hiện đại 辶 + 寸 chủ yếu là quy ước viết, không còn quan hệ hình-thanh chặt chẽ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我去过北京。
Tôi đã từng đi Bắc Kinh.
- 过马路要小心。
Qua đường phải cẩn thận.
- 过去的事不要再想。
Chuyện đã qua đừng nghĩ nữa.
- 你过来一下。
Bạn lại đây một chút.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.