Nghĩa tiếng Việt
đường, tia; đạo; nói
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
道 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi, bước) + 首 (Thủ, biểu âm); chữ hình thanh. Trong văn kim còn có thêm bộ 行 (đường) và 止 (chân), nhưng dần rơi rụng, chỉ giữ 辶 + 首.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /dào/đường, lối đi; một từ đo lường cho những thứ dài và mỏng
- /dào/loại (dùng để đếm tòa nhà hoặc câu hỏi)
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: đạo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đạo": cái đầu (首) cất bước đi (辶) — đầu hướng đến đâu, đường mở đến đó, nên 道 vừa là 'đường', vừa là 'đạo lý', vừa là 'nói ra'.
Gương Hán-Việt
"đạo" trong "đạo lý", "đạo đức", "đường đạo", "tu đạo".
Mở khoá kiến thức
Nắm 道 mở khoá: 知道 (biết), 道理 (đạo lý), 报道 (đưa tin), 难道 (chẳng lẽ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, trong văn kim 道 là hợp thể từ 行 (đường), 首 (đầu), 止 (chân) với 行 biểu nghĩa, 首 biểu âm, 止 biểu nghĩa — chỉ việc đầu người cất bước trên đường. Đến tiểu triện, 行 và 止 hợp lại thành 辶 (sước), còn 首 đứng nguyên, cho ra dạng 道 hiện đại — chữ hình thanh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我知道这条路。
Tôi biết con đường này.
- 你知道他的名字吗?
Bạn biết tên anh ấy không?
- 这个菜味道很好。
Món này hương vị rất ngon.
- 他说的有道理。
Lời anh ấy nói có lý.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.