Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dào

Nghĩa tiếng Việt

lúa nước, lúa gié

Âm Hán Việt

đạo

1 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 稻 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
15 nét

稻 = 禾 (Hoà, biểu nghĩa: cây lúa) + 舀 (Yểu, biểu âm: góp âm dào). Chữ hình thanh — 禾 chỉ rõ loại cây ngũ cốc, 舀 góp âm. Xuất hiện từ giáp cốt văn, là một trong những chữ lúa cổ nhất.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ cây lúa nước, đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đạo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đạo": 禾 (lúa) ghép với 舀 (múc) — hình ảnh múc thóc đạo từ cánh đồng lúa nước vào bồ.

Gương Hán-Việt

đạo trong 水稻 (thuỷ đạo — lúa nước), 稻谷 (đạo cốc — thóc gạo)

Mở khoá kiến thức

Biết 稻 (đạo) mở khoá: 水稻 (lúa nước), 稻谷 (thóc), 稻草 (rơm rạ), 稻田 (ruộng lúa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

稻 oracle 1稻 oracle 2稻 oracle 3稻 oracle 4
Giáp cốt văn
稻 bronze 1稻 bronze 2稻 bronze 3
Kim văn
稻 seal 1
Tiểu triện
稻 liushutong 1稻 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 稻 là chữ hình thanh: 禾 (hoà, cây lúa/ngũ cốc) làm biểu nghĩa, 舀 (yểu) làm biểu âm. Chữ xuất hiện sớm trong giáp cốt văn, phản ánh vai trò quan trọng của lúa nước trong nền văn minh Hoa Hạ. Nghĩa chuyên chỉ lúa nước (Oryza sativa), phân biệt với 黍 (kê) và 麦 (lúa mì).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 南方主要种植水稻。Nánfāng zhǔyào zhòngzhí shuǐdào. thanh 2

    Miền Nam chủ yếu trồng lúa nước.

  • 稻谷收割后要晒干。Dàogǔ shōugē hòu yào shài gān. thanh 4

    Thóc sau khi gặt cần phơi khô.

  • 农民们在稻田里辛勤劳作。Nóngmín men zài dàotián lǐ xīnqín láozuò. thanh 2

    Nông dân làm việc chăm chỉ trên ruộng lúa.

  • 稻子熟了。dàozi shú le thanh 4

    Lúa đã chín rồi

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin dào, nhưng 道 là đường đạo lý

  • cùng pinyin dào, nhưng 到 là đến nơi

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.