Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ nông sản, thường làm tân ngữ cho các động từ thu hoạch, gieo trồng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đạo cốc
Từng chữ
- 稻đạolúa nước, lúa gié
- 谷cốccây lương thực, thóc lúa, kê
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa稻谷 chỉ lúa nước chưa xay thành gạo, dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp, thực phẩm.
Câu ví dụ
- 收获稻谷
Thu hoạch lúa
- 稻谷丰收
Lúa mùa bội thu
- 农民种植稻谷
Nông dân trồng lúa
Kết hợp thường gặp
- 稻谷加工
chế biến lúa gạo
- 优质稻谷
lúa chất lượng cao
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.