Chủ đề · HSK 6
Nông nghiệp
35 từ vựng · 35 có audio
Tiến độ học0/35 · 0%
丰收fēng*shōumùa bội thu耕地gēng*dìđất trồng trọt灌溉guàn*gàitưới tiêu化肥huà*féiphân hóa học颗粒kē*lìhạt, hột水利shuǐ*lìthủy lợi水利shuǐ*lìthủy lợi畜牧xù*mùchăn nuôi gia súc栽培zāi*péitrồng trọt宰zǎigiết mổ宰zǎiép khách hàng种子zhǒng*zihạt giống播种bō*zhònggieo hạt肥沃féi*wòmàu mỡ稻谷dào*gǔgạo chưa xay渔民yú*mínngư dân仓库cāng*kùkho牲畜shēng*chùgia súc饲养sì*yǎngnuôi dưỡng扒bācào扒bāđào储存chú*cúnlưu trữ筛选shāi*xuǎnlọc筛选shāi*xuǎnsàng lọc培育péi*yùnuôi dưỡng, trồng trọt覆盖fù*gàibao phủ采集cǎi*jíthu thập剥削bō*xuēbóc lột挖掘wā*juékhai quật家伙jiā*huogia súc家伙jiā*huogã家伙jiā*huocông cụ丰满fēng*mǎnđầy đặn丰满fēng*mǎnphong phú挖掘wā*juéđào