Chủ đề · HSK 6
Nông nghiệp
27 từ vựng · 27 có audio
Tiến độ học0/27 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
丰收fēng*shōumùa bội thu耕地gēng*dìđất trồng trọt灌溉guàn*gàitưới tiêu化肥huà*féiphân hóa học颗粒kē*lìhạt, hột水利shuǐ*lìthủy lợi畜牧xù*mùchăn nuôi gia súc栽培zāi*péitrồng trọt宰zǎigiết mổ; ép khách hàng种子zhǒng*zihạt giống播种bō*zhònggieo hạt肥沃féi*wòmàu mỡ稻谷dào*gǔgạo chưa xay渔民yú mínngư dân仓库cāng*kùkho牲畜shēng*chùgia súc饲养sì*yǎngnuôi dưỡng扒bācào; đào储存chú*cúnlưu trữ筛选shāi*xuǎnlọc; sàng lọc培育péi*yùnuôi dưỡng, trồng trọt覆盖fù*gàibao phủ采集cǎi*jíthu thập剥削bō*xuēbóc lột挖掘wā*juékhai quật; đào家伙jiā*huogia súc; gã; công cụ丰满fēng*mǎnđầy đặn; phong phú