Từ vựng tiếng Trung
kē*lì颗
粒
Nghĩa tiếng Việt
hạt, hột
2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
颗
Bộ: 页 (trang giấy)
14 nét
粒
Bộ: 米 (gạo)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '颗' gồm bộ '页' (trang giấy) kết hợp với các thành phần khác, thường chỉ vật hình cầu nhỏ.
- Chữ '粒' gồm bộ '米' (gạo), thể hiện các hạt nhỏ như hạt gạo.
→ Cả hai chữ đều chỉ những vật thể nhỏ, thường là hình cầu hoặc hạt.
Từ ghép thông dụng
颗粒
hạt, hột
颗星
ngôi sao
颗心
trái tim (ví dụ: một trái tim nhỏ)