Từ vựng tiếng Trung
chú*cún

Nghĩa tiếng Việt

lưu trữ, tích trữ; cất giữ dữ liệu hoặc hàng hóa để dùng sau

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

12 nét

Bộ: (con)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho cả lưu trữ vật chất (hàng hóa, thực phẩm) và kỹ thuật số (dữ liệu). Trong lĩnh vực công nghệ, 储存 và 存储 có thể hoán đổi cho nhau.

Câu ví dụ

  • 这个硬盘可以储存大量数据Zhège yìngpán kěyǐ chǔcún dàliàng shùjù thanh 4

    Ổ cứng này có thể lưu trữ lượng lớn dữ liệu

  • 冬天前要储存足够的食物Dōngtiān qián yào chǔcún zúgòu de shíwù thanh 1

    Trước mùa đông cần tích trữ đủ thực phẩm

  • 云端储存越来越普遍Yúnduān chǔcún yuèláiyuè pǔbiàn thanh 2

    Lưu trữ đám mây ngày càng phổ biến

  • 仓库里储存着大量货物Cāngkù lǐ chǔcún zhe dàliàng huòwù thanh 1

    Kho hàng lưu trữ lượng lớn hàng hóa

Kết hợp thường gặp

  • 云端储存yúnduān chǔcún thanh 2

    lưu trữ đám mây

  • 储存空间chǔcún kōngjiān thanh 3

    dung lượng lưu trữ

  • 数据储存shùjù chǔcún thanh 4

    lưu trữ dữ liệu

  • 长期储存chángqī chǔcún thanh 2

    lưu trữ lâu dài

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.