Từ vựng tiếng Trung
chǔ

Nghĩa tiếng Việt

chứa, cất, lưu giữ

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

储 là chữ giản thể của 儲. 儲 = 人 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 諸 (Chư, biểu âm: cho âm chǔ). Giản thể thay 諸 bằng 讠(诸). Chữ hình thanh — 诸 cho âm, 亻 gợi nghĩa tích lũy cho người (dự trữ, để dành). Nghĩa gốc: tích trữ, lưu giữ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trữ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trữ": người (亻) tích lũy nhiều thứ (诸/chư) lại — trữ tích lương thực, trữ tiền tiết kiệm, trữ năng lượng.

Gương Hán-Việt

"trữ" trong "trữ bị" (储备 — dự trữ), "trữ tồn" (储存 — lưu trữ), "trữ súc" (储蓄 — tiết kiệm)

Mở khoá kiến thức

Biết 储 mở khoá: 储备 (trữ bị – dự trữ), 储存 (trữ tồn – lưu trữ), 储蓄 (trữ súc – tiết kiệm)

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

储 là chữ giản thể của 儲. Theo Wiktionary, 儲 là chữ hình thanh: bộ 人 (biểu nghĩa — người) kết hợp 諸 (biểu âm, cho âm chǔ). Giản thể thay 言 bằng 讠, tạo thành 诸; 储 dùng 亻 + 诸. Nghĩa gốc là tích trữ, lưu giữ — dành dụm để dùng sau. Từ đây: dự trữ (储备), lưu trữ (储存), tiết kiệm (储蓄). Chưa có nguồn học thuật riêng cho dạng giản thể.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 国家储备了大量粮食。Guójiā chǔbèi le dàliàng liángshí. thanh 2

    Nhà nước dự trữ một lượng lớn lương thực.

  • 他在银行储存了一笔钱。Tā zài yínháng chǔcún le yī bǐ qián. thanh 1

    Anh ấy gửi tiền vào ngân hàng để lưu trữ.

  • 养成储蓄的好习惯很重要。Yǎngchéng chǔxù de hǎo xíguàn hěn zhòngyào. thanh 3

    Hình thành thói quen tiết kiệm rất quan trọng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dễ nhầm với 诸 (chư — các, nhiều) vì 诸 là bộ phận biểu âm bên trong

  • cùng âm chǔ (thanh 3), nghĩa khác hoàn toàn — nơi chốn

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.