Nghĩa tiếng Việt
hội hè; tụ hội; hiệp hội
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
会 (phồn thể 會) là biến thể từ lối thảo thư. Tự dạng giản thể gồm 人 (Nhân) trên 云 (Vân); đây là chữ đã giản hóa nên cấu tạo không còn phản ánh đúng gốc 'cái nắp đậy lên chõ'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /huì/có thể
- /huì/hội nghị
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: hội
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'hội' là tụ họp: nhớ người 人 dưới đám mây 云 cùng nhau hội họp một chỗ.
Gương Hán-Việt
'hội' trong 'xã hội', 'hội họp', 'hiệp hội'.
Mở khoá kiến thức
Biết 会 mở khóa 'xã hội', 'hội họp', 'cơ hội' và nghĩa 'biết, có thể' rất hay dùng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 会 là biến thể không chính quy của 會, hình thành từ lối thảo thư. Chữ gốc 會 vẽ hình một cái nắp đậy khít vào vật chứa (ý 'hợp lại, tụ họp'). Tự dạng giản thể 人+云 ngày nay không còn giữ hình tượng gốc đó. Nghĩa: tụ hội, gặp mặt, biết làm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我会说中文。
Tôi biết nói tiếng Trung.
- 明天有会。
Ngày mai có cuộc họp.
- 他会来吗?
Anh ấy sẽ đến chứ?
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.