Nghĩa tiếng Việt
anh, bạn, mày; vậy (dùng để kết thúc câu)
Nghĩa Hán Việt
nễ: ngươi, mày, anh, bạn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 人
- Số nét
- 7 nét
你 (Nễ) = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 尔 (Nhĩ, biểu âm); chữ hình thanh. Cũng có thuyết xem là hội ý: người (人) + ngươi (尔).
Loại từ & cách dùng
Làm đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít, đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ trong câu.
Đại từ 代词
Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnĐại từ ngôi thứ hai thân mật. Bạn cả (polite) dùng 您 (nín). Nhiều người dùng 你们.
- /nǐ/bạn
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: nễ
Nghĩa Hán Việt
nễ: ngươi, mày, anh, bạn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nễ": bộ Nhân 亻(người) đứng cạnh 尔 (Nhĩ, gợi âm) — chỉ vào "người" trước mặt mà gọi "bạn, anh".
Gương Hán-Việt
"nễ" ít gặp trong từ Hán-Việt thuần; chữ 尔 (nhĩ) phổ biến hơn, như trong phiên âm tên.
Mở khoá kiến thức
Biết 你 (nễ) là nắm được đại từ "bạn" cơ bản nhất khi giao tiếp.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 你 là chữ hình thanh ghép 亻(人, người — biểu nghĩa) với 尔 (Nhĩ — biểu âm), dùng làm đại từ ngôi thứ hai "bạn, anh". Một thuyết khác xem đây là hội ý: người (人) kết hợp với 尔 (ngươi). Đây là chữ tạo muộn, hiện chỉ thấy ở Lục thư thông, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 你好!
Xin chào!
- 你叫什么名字?
Bạn tên là gì?
- 你是学生吗?
Bạn là học sinh phải không?
- 谢谢你。
Cảm ơn bạn.
- 你好
Xin chào / Chào bạn
- 你是哪里人?
Bạn là người đâu?
- 我叫李华,你呢?
Tôi tên Lý Hoa, còn bạn?
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.