Từ vựng tiếng TrungĐại từ代词

Nghĩa tiếng Việt

anh, bạn, mày; vậy (dùng để kết thúc câu)

Nghĩa Hán Việt

nễ: ngươi, mày, anh, bạn

1 chữ7 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 你 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

你 (Nễ) = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 尔 (Nhĩ, biểu âm); chữ hình thanh. Cũng có thuyết xem là hội ý: người (人) + ngươi (尔).

Loại từ & cách dùng

Đại từ代词

Làm đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít, đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ trong câu.

  • Đại từ 代词

    Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Đại từ ngôi thứ hai thân mật. Bạn cả (polite) dùng 您 (nín). Nhiều người dùng 你们.

  • //bạn

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: nễ

Nghĩa Hán Việt

nễ: ngươi, mày, anh, bạn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nễ": bộ Nhân 亻(người) đứng cạnh 尔 (Nhĩ, gợi âm) — chỉ vào "người" trước mặt mà gọi "bạn, anh".

Gương Hán-Việt

"nễ" ít gặp trong từ Hán-Việt thuần; chữ 尔 (nhĩ) phổ biến hơn, như trong phiên âm tên.

Mở khoá kiến thức

Biết 你 (nễ) là nắm được đại từ "bạn" cơ bản nhất khi giao tiếp.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

你 liushutong 1你 liushutong 2你 liushutong 3你 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 你 là chữ hình thanh ghép 亻(人, người — biểu nghĩa) với 尔 (Nhĩ — biểu âm), dùng làm đại từ ngôi thứ hai "bạn, anh". Một thuyết khác xem đây là hội ý: người (人) kết hợp với 尔 (ngươi). Đây là chữ tạo muộn, hiện chỉ thấy ở Lục thư thông, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 3hǎo! thanh 3

    Xin chào!

  • 你叫什么名字?nǐ jiào shénme míngzi? thanh 3

    Bạn tên là gì?

  • 你是学生吗?nǐ shì xuéshēng ma? thanh 3

    Bạn là học sinh phải không?

  • 谢谢你。xièxie nǐ. thanh 4

    Cảm ơn bạn.

  • thanh 3hǎo thanh 3

    Xin chào / Chào bạn

  • 你是哪里人?Nǐ shì nǎlǐ rén? thanh 3

    Bạn là người đâu?

  • thanh 3jiào thanh 4 thanh 3Huá, thanh 2 thanh 3ne? thanh 5

    Tôi tên Lý Hoa, còn bạn?

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ Nhân 亻, đều là đại từ, dễ lẫn

  • 你 chứa 尔, dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.