Chủ đề · New HSK 1
Đại từ
26 từ vựng · 26 có audio
Tiến độ học0/26 · 0%
这边zhè*biānở đây, bên này他们tā*menhọ您nínNgài那边nà*biānở đó她们tā*menhọ (nữ)你nǐbạn这里zhè*liở đây这些zhè*xiēnhững cái này他tāanh ấy这{儿}zhèr*ở đây一些yì*xiēmột vài她tācô ấy那里nà*liở đó有些yǒu*xiēmột số有些yǒu*xiēmột chút我wǒtôi那{儿}nàr*ở đó你们nǐ*mencác bạn我们wǒ*menchúng tôi有的yǒu*demột số那些nà*xiēnhững cái đó这zhèđiều này些xiēmột vài都dōutất cả别的bié*dekhác那nàđó