Từ vựng tiếng Trung
zhè*biān这
边
Nghĩa tiếng Việt
ở đây, bên này
2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
这
Bộ: 辶 (đi)
7 nét
边
Bộ: 辶 (đi)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '这' bao gồm bộ 辶 (đi) và âm thanh '文', kết hợp lại có nghĩa là 'nơi này', mang ý nghĩa chỉ dẫn hoặc địa điểm gần.
- Chữ '边' cũng bao gồm bộ 辶 (đi) và phần âm '力', biểu thị một khái niệm về biên giới hoặc cạnh, nơi mà người ta có thể đi đến.
→ 这边 có nghĩa là 'bên này', biểu thị một vị trí hoặc địa điểm gần người nói.
Từ ghép thông dụng
这边
bên này
这儿
ở đây
这一
cái này