Từ vựng tiếng TrungTừ chỉ phương vị方位词Đại từ代词
zhè*biān

Nghĩa tiếng Việt

bên này, phía này

Âm Hán Việt

giá biên

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi)

7 nét

Bộ: (đi)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Từ chỉ phương vị方位词Đại từ代词

Dùng để chỉ phương hướng hoặc vị trí gần người nói

  • Từ chỉ phương vị 方位词

    Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.

  • Đại từ 代词

    Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.

Âm Hán Việt

giá biên

Từng chữ

  • giánày, cái này; bây giờ, lúc nay
  • biênbên, phía; bờ, rịa, ven, mép, vệ, viền, cạnh; biên giới; giới hạn, chừng mực; ở gần, bên cạnh

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

这边 chỉ vị trí bên này. Hán-Việt: giá (này) + biên (bên/mép).

Câu ví dụ

  • 我们坐这边。Wǒmen zuò zhèbiān. thanh 3
  • 这边有很多书。Zhèbiān yǒu hěn duō shū. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 这边的人zhèbiān de rén thanh 4
  • 从这边cóng zhèbiān thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.