Từ vựng tiếng Trung
wǒ我
Nghĩa tiếng Việt
tôi, tao, mình (đại từ ngôi thứ nhất); Hán-Việt 'ngã'
1 chữ7 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 戈 (cái kích)
7 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm — chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành — ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordĐại từ ngôi thứ nhất cơ bản. Nhiều người dùng 我们. Polite: 本人 (běn rén).
Câu ví dụ
- 我是中国人
Tôi là người Trung Quốc
- 我喜欢中文
Tôi thích tiếng Trung
- 我学中文
Tôi học tiếng Trung
Kết hợp thường gặp
- 我们
chúng tôi / chúng ta
- 我的
của tôi
Từ khác chứa "我"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.