Từ vựng tiếng Trung
wǒ*men我
们
Nghĩa tiếng Việt
chúng tôi
2 chữ12 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
我
Bộ: 戈 (cây mác)
7 nét
们
Bộ: 亻 (người)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '我' có bộ thủ '戈' chỉ vũ khí, thể hiện sự đấu tranh hoặc bản thân.
- Chữ '们' gồm '亻' chỉ người, kết hợp với '门' nghĩa là cổng, chỉ một nhóm người.
→ Chữ '我们' nghĩa là chúng ta, nhấn mạnh đến nhóm người bao gồm người nói.
Từ ghép thông dụng
我们自己
chính chúng ta
我们家
nhà của chúng ta
我们的
của chúng ta