Từ vựng tiếng Trung
dōu都
Nghĩa tiếng Việt
tất cả
1 chữ10 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
都
Bộ: 阝 (gò đất, đồi núi)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bên trái là bộ '阝' biểu thị ý nghĩa liên quan đến địa lý hoặc nơi chốn.
- Bên phải là bộ '者', mang ý nghĩa người hoặc thứ gì đó có liên quan.
→ Tổng thể, '都' có nghĩa là thủ đô hoặc tất cả, liên quan đến nơi chốn hoặc sự đồng bộ.
Từ ghép thông dụng
首都
thủ đô
都市
thành phố
都合
tiện lợi, thuận tiện