Từ vựng tiếng Trung
nà那
Nghĩa tiếng Việt
đó
1 chữ6 nétTrong 9 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
那
Bộ: 阝 (gò đất)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bên trái là bộ '阝' (gò đất), thường dùng để chỉ các vùng địa lý hoặc địa điểm.
- Bên phải là bộ '那', mang ý nghĩa chỉ định hoặc ám chỉ một vật hoặc nơi nào đó.
→ Ký tự '那' dùng để chỉ định điều gì đó xa hơn hoặc đã nhắc đến trước đó, như 'đó', 'kia'.
Từ ghép thông dụng
那个
cái đó, cái kia
那么
như vậy, như thế
那里
ở đó, nơi đó