Từ vựng tiếng Trung
yì*xiē一
些
Nghĩa tiếng Việt
một vài
2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
一
Bộ: 一 (một)
1 nét
些
Bộ: 二 (hai)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '一' là một nét ngang đơn giản, tượng trưng cho số một, sự khởi đầu hoặc điều cơ bản.
- Chữ '些' gồm bộ hai '二' và phần còn lại tạo thành chữ '此' (cái này), ám chỉ một số lượng không xác định, thường là nhỏ.
→ Tổ hợp '一些' biểu thị một số lượng không xác định, thường là một số nhỏ hoặc vài cái.
Từ ghép thông dụng
一些人
một số người
一些东西
một số thứ
一些问题
một số vấn đề