Từ vựng tiếng Trung
nín

Nghĩa tiếng Việt

Ngài

1 chữ15 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim)

15 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '您' được tạo thành từ bộ '心' (trái tim) kết hợp với chữ '你' (bạn).
  • Điều này ám chỉ sự tôn trọng hoặc sự kính trọng từ trái tim đối với người khác.

Chữ này thường dùng để biểu thị sự kính trọng, như 'ngài' trong tiếng Việt.

Từ ghép thông dụng

nínhǎo

xin chào ngài

nínguìxìng

ngài họ gì

xièxiènín

cảm ơn ngài