Từ vựng tiếng Trung
zhè这
Nghĩa tiếng Việt
điều này
1 chữ7 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
这
Bộ: 辶 (đi, chuyển động)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '这' bao gồm bộ '辶' mang ý nghĩa di chuyển hoặc đi lại, và phần còn lại chỉ âm đọc.
- Khi nhìn thấy bộ '辶', ta có thể liên tưởng đến các từ liên quan đến di chuyển, đi lại hoặc sự thay đổi vị trí.
→ Chữ '这' thường chỉ định vị trí hoặc thứ gì đó gần người nói, tương tự như 'này' trong tiếng Việt.
Từ ghép thông dụng
这是
đây là
这边
bên này
这个
cái này