Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cô ấy, chị ấy, bà ấy (đại từ ngôi thứ ba nữ)

1 chữ6 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

single-char-used-as-word

Đại từ ngôi thứ ba chỉ người nữ. Nam giới dùng 他. Nhiều người dùng 她们.

Câu ví dụ

  • 她是我妹妹Tā shì wǒ mèimei thanh 1

    Cô ấy là em gái của tôi

  • 她很漂亮Tā hěn piàoliang thanh 1

    Cô ấy rất xinh đẹp

  • 她叫什么名字?Tā jiào shénme míngzi? thanh 1

    Cô ấy tên gì?

Kết hợp thường gặp

  • 她们tāmen thanh 1

    họ (nhiều người nữ)

  • thanh 1de thanh 5

    của cô ấy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.