Nghĩa tiếng Việt
cô ấy, chị ấy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
她 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: người nữ) + 也 (Dã, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 女 cho biết đây là đại từ ngôi ba chỉ nữ giới.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tā/cô ấy
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: tha
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Tha" — vẫn là 他 (anh ấy) nhưng thay bộ người bằng bộ 女; "tha" giờ là "cô ấy".
Gương Hán-Việt
"tha" cùng âm Hán-Việt với 他 (tha - anh ấy)
Mở khoá kiến thức
Biết 她 mở khoá "cô ấy" và cặp đại từ 他 (anh ấy) / 它 (nó).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 她 là chữ hình thanh ghép 女 (người nữ) làm phần nghĩa và 也 làm phần âm. Ban đầu nó là biến thể của 姐 (chị). Về sau, dưới ảnh hưởng của ngôn ngữ châu Âu, chữ được dùng làm đại từ ngôi ba chỉ nữ giới, bằng cách thay bộ 亻trong 他 bằng bộ 女. Nhà ngôn ngữ học Lưu Bán Nông được ghi nhận đặt ra cách dùng này vào khoảng thập niên 1910.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.