Từ vựng tiếng Trung
tā他
Nghĩa tiếng Việt
nó; khác
1 chữ5 nétThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
他 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 也 (Dã, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Nhân cho biết liên quan đến người, 也 gợi âm đọc.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tā/anh ấy
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: tha
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tha": Tha (他) là 'người (亻) khác (也)': chỉ ngôi thứ ba 'anh ấy, nó'.
Gương Hán-Việt
'tha' trong 'tha nhân' (người khác), 'vị tha'.
Mở khoá kiến thức
Biết 他 (tha) mở khoá các từ tha nhân, vị tha, lợi tha.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 他 là chữ hình thanh: 人 (亻, biểu nghĩa 'người') ghép với 也 (biểu âm). Đây là dạng biến thể của chữ 佗, vốn thấy trong sách Tả truyện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.