Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nó; khác

1 chữ5 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

他 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 也 (Dã, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Nhân cho biết liên quan đến người, 也 gợi âm đọc.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Hán-Việt: tha

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tha": Tha (他) là 'người (亻) khác (也)': chỉ ngôi thứ ba 'anh ấy, nó'.

Gương Hán-Việt

'tha' trong 'tha nhân' (người khác), 'vị tha'.

Mở khoá kiến thức

Biết 他 (tha) mở khoá các từ tha nhân, vị tha, lợi tha.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 他 là chữ hình thanh: 人 (亻, biểu nghĩa 'người') ghép với 也 (biểu âm). Đây là dạng biến thể của chữ 佗, vốn thấy trong sách Tả truyện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他是我的朋友。tā shì wǒ de péngyou. thanh 1

    Anh ấy là bạn của tôi.

  • 他们都来了。tāmen dōu lái le. thanh 1

    Họ đều đến rồi.

  • 他在看书。tā zài kàn shū. thanh 1

    Anh ấy đang đọc sách.

  • 我喜欢他。wǒ xǐhuan tā. thanh 3

    Tôi thích anh ấy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm 'tā', 他 chỉ nam, 她 chỉ nữ, chỉ khác bộ

  • cùng âm 'tā', 它 chỉ vật, dễ nhầm khi chọn ngôi

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.