Từ vựng tiếng Trung
tā*rén

Nghĩa tiếng Việt

người khác

2 chữ7 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

5 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong ngữ cảnh đạo đức, xã hội—người khác ngoài mình.

Câu ví dụ

  • 不要伤害他人Bùyào shānghài tārén thanh 4

    Đừng làm hại người khác

  • 关心他人Guānxīn tārén thanh 1

    Quan tâm người khác

  • 为他人着想wèi tārén zhuóxiǎng thanh 4

    Vì người khác mà suy nghĩ

  • 尊重他人zūnzhòng tārén thanh 1

    Tôn trọng người khác

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.