Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đạp, dẫm lên; tại chỗ, hiên trường

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

踏 = 足 (Túc, biểu nghĩa: bàn chân) + 沓 (Đạp, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 足 cho thấy liên quan đến bàn chân, bước chân; 沓 cho âm đọc tà/đạp. Ý nghĩa: dẫm chân, bước lên.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //dẫm lên

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: đạp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đạp": bàn chân 足 dẫm đạp nhiều lớp 沓 — ĐẠP chân, DẪM lên, bước vào thực tế.

Gương Hán-Việt

"đạp" trong: dẫm đạp, đạp xe, đạp thực (踏实 = thực tế, vững chắc)

Mở khoá kiến thức

Biết 踏 (đạp) mở khoá: 践踏 (giày xéo), 踏实 (thực tế, chắc chắn), 踏上 (bước lên) — nhóm từ về hành động bước, dẫm.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary xác nhận 踏 là chữ hình thanh (psc): 足 (bàn chân) biểu nghĩa — hành động dùng chân dẫm lên; 沓 biểu âm. Ý gốc: dẫm chân lên mặt đất hoặc vật gì đó. Trong tiếng Trung hiện đại: dẫm đạp, bước lên, khảo sát thực tế (踏实).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 不要践踏花草。bùyào jiàntà huācǎo. thanh 4

    Đừng giẫm lên hoa cỏ.

  • 做事要踏实,不能只说不做。zuòshì yào tāshi, bù néng zhǐ shuō bù zuò. thanh 4

    Làm việc phải chắc chắn thực tế, không thể chỉ nói mà không làm.

  • 他终于踏上了回家的旅程。tā zhōngyú tàshàng le huíjiā de lǚchéng. thanh 1

    Cuối cùng anh ấy đã bước lên hành trình trở về nhà.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dị thể của 踏, cùng nghĩa dẫm đạp nhưng ít dùng hơn

  • cùng bộ 足, 跨 (khoá) nghĩa là sải bước qua, vượt qua — khác nghĩa dẫm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.