Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

giẫm; đạp; đá

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蹋 = 𧾷 (bộ 足 biến thể, biểu nghĩa: chân) + 𦐇 (gồm 日+羽, biểu âm tà). Wiktionary không ghi lsCodes rõ; cấu trúc phono-semantic suy từ cấu trúc: 足 (chân) cho nghĩa, phần còn lại cho âm. Chữ hình thanh.

Hán-Việt: đạp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đạp": đôi chân (𧾷) giẫm mạnh xuống — đạp, giẫm; mở rộng: phá hỏng, lãng phí (糟蹋).

Gương Hán-Việt

"đạp" trong 糟蹋 (tao đạp — phá hoại, làm hỏng)

Mở khoá kiến thức

Biết 蹋 mở khoá 糟蹋 (phá phách, lãng phí), 蹋青 (đạp lên cỏ xanh mùa xuân).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蹋 seal 1
Tiểu triện

Chữ 蹋 (đạp) là dạng thay thế của 踏 (đạp chân, giẫm lên). Wiktionary xác nhận đây là biến thể dị tự của 踏 (tread on, stamp). Bộ 足 (𧾷) biểu nghĩa chỉ chân; phần 𦐇 (日+羽) biểu âm tà. Tiểu triện được lưu lại. Thường gặp trong 糟蹋 (phá hoại, lãng phí).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 不要糟蹋粮食。bùyào zāotà liángshí. thanh 4

    Đừng lãng phí lương thực.

  • 他糟蹋了父母的心血。tā zāotàle fùmǔ de xīnxuè. thanh 1

    Anh ta đã phá hoại công sức của cha mẹ.

  • 别糟蹋好东西。bié zāotà hǎo dōngxi. thanh 2

    Đừng làm hỏng những thứ tốt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tà và nghĩa giẫm đạp — 蹋 là biến thể của 踏, dùng trong 糟蹋

  • cùng âm tā/tà, nhưng 塌 có bộ 土 (sụp đổ)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.