Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đất trũng

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

塌 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 𦐇 (biểu âm, gồm 日 và 羽); chữ hình thanh. Bộ 土 chỉ đất sụp xuống, 𦐇 cho âm tā. Nghĩa gốc là đất trũng, sụp đổ.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //sụp đổ

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: tháp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tháp": đất (土) ngã lụp xuống — 塌 là sụp đổ; 倒塌 là đổ sụp; thành ngữ 一塌糊涂 là hỏng bét hoàn toàn, như đất sụp không cứu được.

Gương Hán-Việt

Tháp xuất hiện trong 倒塌 (đảo tháp – đổ sụp), 坍塌 (thản tháp – sụt lở), 一塌糊涂 (lộn xộn hết sức).

Mở khoá kiến thức

Biết 塌 mở khoá: 倒塌 (đổ sụp), 坍塌 (sụt lở), 一塌糊涂 (hỏng bét hoàn toàn), 死心塌地 (quyết tâm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 塌 là chữ hình thanh: bộ 土 (thổ – đất) biểu nghĩa đất sụp, sụt lún; bộ 𦐇 (gồm 日 và 羽) biểu âm. Nghĩa là sụp đổ, đổ xuống, lún sâu. Tiểu triện được lưu tại wikimedia. Hán-Việt đọc là Tháp — cùng gốc với từ "sụp tháp" gợi hình ảnh đổ vỡ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 地震导致许多建筑物倒塌。Dìzhèn dǎozhì xǔduō jiànzhúwù dǎotā. thanh 4

    Động đất khiến nhiều công trình sụp đổ.

  • 他的工作搞得一塌糊涂。Tā de gōngzuò gǎo de yī tā hútú. thanh 1

    Công việc của anh ta bị làm hỏng bét.

  • 她死心塌地地爱着他。Tā sǐxīn tādì de àizhe tā. thanh 1

    Cô ấy yêu anh ta hết lòng không hối hận.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt tháp, 塔 (bộ 土) nghĩa là tháp, tòa tháp

  • cùng âm tā/tà, 踏 (bộ 足) nghĩa là giẫm lên

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.