Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữexistingMeaning 「quyết tâm」 quá hẹp; thành ngữ này thiên về sự trung thành/kiên định không lay chuyển hơn là quyết tâm thực hiện mục tiêu.
Câu ví dụ
- 她死心塌地地爱着他。
Cô ấy một lòng một dạ yêu anh ấy.
- 他死心塌地地跟着老板干。
Anh ấy trung thành tuyệt đối đi theo ông chủ.
- 你死心塌地要去,我也没办法阻止你。
Anh đã quyết tâm sắt đá muốn đi, tôi cũng không có cách nào ngăn anh lại.
- 他死心塌地地信任那个骗子。
Anh ấy tin tưởng hoàn toàn vào tên lừa đảo đó.
Kết hợp thường gặp
- 死心塌地地爱
yêu một lòng không thay đổi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.