Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ hoặc làm bổ ngữ để miêu tả sự trung thành, kiên quyết đến cùng
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
tử tâm tháp địa
Từng chữ
- 死tửchết
- 心tâmlòng; tim
- 塌thápđất trũng
- 地địađất; địa vị
Tầng từ vựng
Thành ngữexistingMeaning 「quyết tâm」 quá hẹp; thành ngữ này thiên về sự trung thành/kiên định không lay chuyển hơn là quyết tâm thực hiện mục tiêu.
Câu ví dụ
- 她死心塌地地爱着他。
Cô ấy một lòng một dạ yêu anh ấy.
- 他死心塌地地跟着老板干。
Anh ấy trung thành tuyệt đối đi theo ông chủ.
- 你死心塌地要去,我也没办法阻止你。
Anh đã quyết tâm sắt đá muốn đi, tôi cũng không có cách nào ngăn anh lại.
- 他死心塌地地信任那个骗子。
Anh ấy tin tưởng hoàn toàn vào tên lừa đảo đó.
Kết hợp thường gặp
- 死心塌地地爱
yêu một lòng không thay đổi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.